越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chào mừng” (1)
chào mừng

英语
短语welcome
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
相关词“chào mừng” (0)
未找到相关词。
短语“chào mừng” (1)
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
